- 1.một người
- 2.đơn (phòng, giường, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我要預訂一間6月3日的單人房。
wǒ yào yùdìng yī jiān 6 yuè 3 rì de dānrén fáng。
Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày 3 tháng 6
- 2
我要一個帶浴室的單人房。
wǒ yào yīge dài yùshì de dānrén fáng。
Tôi muốn một phòng đơn có nhà vệ sinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.