學華語Kaori Dict

憂傷

giản thể: 忧伤

yōushāng

ㄧㄡ ㄕㄤ

ƯU THƯƠNG

TOCFL 6
  1. 1.đau buồn
  2. 2.chất chứa đau thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於某些原因,她看起來很憂傷。

    yóuyú mǒuxiē yuányīn, tā kànqǐlai hěn yōushāng。

    Vì một lý do nào đó, cô ấy trông buồn bã

  • 2

    開心時,書可以給你增加快樂;憂傷時,書可以給你減少哀愁。

    kāixīn shí, shū kěyǐ gěi nǐ zēngjiā kuàilè; yōushāng shí, shū kěyǐ gěi nǐ jiǎnshǎo āichóu。

    Khi vui, sách có thể mang lại cho bạn niềm vui; khi buồn, sách có thể giúp bạn giảm bớt nỗi buồn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憂傷 nghĩa là gì? · Kaori Dict