學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憂容
憂容
giản thể:
忧容
yōu
róng
[ㄧㄡ ㄖㄨㄥˊ]
ƯU DUNG
1.
(văn học) nét mặt lo lắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
容易
róngyì
dễ dàng; đơn giản
內容
nèiróng
nội dung
形容
xíngróng
miêu tả
笑容
xiàoróng
nụ cười
擔憂
dānyōu
lo lắng
美容
měiróng
cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
憂慮
yōulǜ
lo âu
逐字解
Từng chữ trong từ
憂
ưu
buồn
容
dung
dáng vẻ, ngoại hình
記憶技巧
Mẹo nhớ
容
DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
憂容 nghĩa là gì? · Kaori Dict