- 1.hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
我想變富,不再因錢憂心忡忡。
wǒ xiǎng biàn fù, bùzài yīn qián yōuxīnchōngchōng。
Tôi muốn trở nên giàu có, không còn lo lắng vì tiền bạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.