學華語Kaori Dict

憂心忡忡

giản thể: 忧心忡忡

yōuxīnchōngchōng

ㄧㄡ ㄒㄧㄣ ㄔㄨㄥ ㄔㄨㄥ

ƯU TÂM XUNG XUNG

TOCFL 7
  1. 1.hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想變富,不再因錢憂心忡忡。

    wǒ xiǎng biàn fù, bùzài yīn qián yōuxīnchōngchōng。

    Tôi muốn trở nên giàu có, không còn lo lắng vì tiền bạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憂心忡忡 nghĩa là gì? · Kaori Dict