學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mặt buồn bã, lo âumáy dịch

chōngXUNG

  1. 1.đau buồn
  2. 2.lo lắng
  3. 3.ủ rũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忡 (形声。从心,中声。忧愁的样子) 同本义 忡,忧也。--《说文》 忧心有忡。--《诗·邶风·击鼓》 忧心忡忡。--《诗·召南·草虫》 极劳心兮忡忡。--《楚辞·云中君》 又如忡然(忧愁的样子);忡怅(忧伤惆怅) 忡chōng忧愁不安的样子忧心~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [zhōng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict