學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
怔忡
怔忡
zhēng
chōng
[ㄓㄥ ㄔㄨㄥ]
CHINH XUNG
1.
(tim) đập mạnh vì sợ hãi
2.
hồi hộp (y học Trung Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
憂心忡忡
yōuxīnchōngchōng
hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)
怔
zhēng
(dùng trong từ ghép) kinh ngạc; khiếp sợ; hoảng hốt
忡
chōng
đau buồn
怔
zhèng
tiếng Đài Loan đọc là [leng4]
怔住
zhèngzhù
sững sờ; kinh ngạc
怔忪
zhēngzhōng
hoảng sợ
怔怔
zhèngzhèng
mơ màng
發怔
fāzhēng
bị bối rối
逐字解
Từng chữ trong từ
怔
chinh
bệnh tương tự như rối loạn thần kinh
忡
xung
mặt buồn bã, lo âu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
爭寵
zhēngchǒng
tranh giành sự sủng ái
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怔忡 nghĩa là gì? · Kaori Dict