字義Nghĩa
bệnh tương tự như rối loạn thần kinhmáy dịch
zhēngCHINH
- 1.(dùng trong từ ghép) kinh ngạc; khiếp sợ; hoảng hốt
zhèngCHINH
- 1.(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm; sững sờ
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [leng4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怔 (形声。从心,正声。本义惶恐不安的样子) 同本义 军书交驰,羽檄狎至,乃复怔忪如前。--《潜夫论》 又如怔忡之症(心脏跳动加速、节律不整的病症);怔忡(惊恐不安;又指患者心脏跳动剧烈的一种症状) 发愣,发呆 那丫鬟倒发了个怔。--《红楼梦》 又如怔怔(呆愣的样子) 怔 惊恐 宝玉怔了半天,方想过 怔zhēng ⒈因吃惊而呆住的样子发~。 ⒉ ⒊ ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 正 [zhèng] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 怔住sững sờ; kinh ngạc
- 怔忡hồi hộp (y học Trung Quốc)
- 怔忪hoảng sợ
- 怔怔mơ màng
- 怔神兒mất tập trung
- 發怔bị bối rối
- 魔怔phát điên
- 目怔口呆ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ