目怔口呆
mùzhēngkǒudāi
[ㄇㄨˋ ㄓㄥ ㄎㄡˇ ㄉㄞ]
MỤC CHINH KHẨU NGỐC
- 1.ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ
- 2.ngớ ngẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.