學華語Kaori Dict

困苦

kùn

ㄎㄨㄣˋ ㄎㄨˇ

KHỐN KHỔ

TOCFL 6
  1. 1.thiếu thốn
  2. 2.khổ sở
  3. 3.đau khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們經歷了艱難困苦。

    tāmen jīnglì le jiānnán kùnkǔ。

    Họ đã trải qua những khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困苦 nghĩa là gì? · Kaori Dict