- 1.phía trên
- 2.bên trên
- 3.trên đầu
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.hướng lên
- 5.lề trên
- 6.đã đề cập
- 7.phía cấp trên

例句Câu ví dụ
- 1
我想要你睡在它上邊。
wǒ xiǎngyào nǐ shuì zài tā shàngbian。
Tôi muốn bạn ngủ trên nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.