學華語Kaori Dict

一邊

giản thể: 一边

biān

ㄧ ㄅㄧㄢ

NHẤT BIÊN

HSK 1N/Adv
  1. 1.một bên
  2. 2.mỗi bên
  3. 3.một mặt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mặt khác
  2. 5.vừa làm vừa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一邊走一邊唱。

    tā yī biān zǒu yī biān chàng

    Anh ấy vừa đi vừa hát

  • 2

    他一邊聽音樂,一邊乾活兒。

    tā yī biān tīng yīn yuè yī biān gàn huór

    Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm việc

  • 3

    一邊站著。

    yībiān zhàn zhe。

    Đứng bên cạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一边 nghĩa là gì? · Kaori Dict