
例句Câu ví dụ
- 1
南邊比北邊熱。
nán bian bǐ běi biān rè
Phía nam nóng hơn phía bắc
- 2
北邊有山,西邊有樹。
běi biān yǒu shān xī biān yǒu shù
Phía bắc có núi, phía tây có cây
- 3
商場在西邊,學院在北邊。
shāng chǎng zài xī biān xué yuàn zài běi biān
Chợ ở phía tây, trường học ở phía bắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.