例句Câu ví dụ
- 1
我正在讀報紙。
wǒ zhèngzài dúbào zhǐ。
Tôi đang đọc báo.
- 2
我不在讀報紙。
wǒ bùzài dúbào zhǐ。
Tôi không đang đọc báo
- 3
他每天早晨讀報。
tā měitiān zǎochén dúbào。
Anh ấy mỗi sáng đọc báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
