學華語Kaori Dict

讀報

giản thể: 读报

bào

ㄉㄨˊ ㄅㄠˋ

ĐỌC BÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在讀報紙。

    wǒ zhèngzài dúbào zhǐ。

    Tôi đang đọc báo.

  • 2

    我不在讀報紙。

    wǒ bùzài dúbào zhǐ。

    Tôi không đang đọc báo

  • 3

    他每天早晨讀報。

    tā měitiān zǎochén dúbào。

    Anh ấy mỗi sáng đọc báo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

读报 nghĩa là gì? · Kaori Dict