學華語Kaori Dict

讀出

giản thể: 读出

chū

ㄉㄨˊ ㄔㄨ

ĐỌC XUẤT

  1. 1.đọc ra tiếng
  2. 2.(tin học) đọc (dữ liệu)
  3. 3.kết quả đọc (của thiết bị khoa học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    讀出來。

    dúchū lái。

    Đọc ra

  • 2

    如果你能將它讀出來,那就意味著你會說這門語言。

    rúguǒ nǐ néng jiāng tā dúchū lái, nà jiù yìwèizhe nǐ huì shuō zhè mén yǔyán。

    Nếu bạn có thể đọc được nó, điều đó có nghĩa là bạn có thể nói ngôn ngữ này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讀出 nghĩa là gì? · Kaori Dict