學華語Kaori Dict

獨處

giản thể: 独处

chǔ

ㄉㄨˊ ㄔㄨˇ

ĐỘC XỬ

TOCFL 6
  1. 1.sống một mình
  2. 2.dành thời gian một mình (hoặc với người yêu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我非常樂於獨處。

    wǒ fēicháng lèyú dúchǔ。

    Tôi rất thích ở một mình

  • 2

    他需要獨處。

    tā xūyào dúchǔ。

    Anh ấy cần một mình

  • 3

    湯姆大多一個人獨處。

    Tāngmǔ dàduō yīgèrén dúchǔ。

    Tom thường hay ở một mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨處 nghĩa là gì? · Kaori Dict