- 1.đau nhói
- 2.chuột rút
- 3.đau quặn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đau bụng
- 5.đau thắt ngực, xem 心絞痛|心绞痛

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.