字義Nghĩa
quấn, vặnmáy dịch
jiǎoGIẢO
- 1.vặn (sợi thành chỉ)
- 2.làm rối
- 3.vắt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 交 [jiāo] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 絞盡腦汁vắt óc suy nghĩ
- 絞刀dao doa
- 絞刑hành hình bằng cách treo cổ
- 絞扭vắt
- 絞架giá treo cổ
- 絞死treo cổ (tức là hành quyết bằng cách treo)
- 絞殺giết bằng cách bóp cổ, treo cổ hoặc siết cổ
- 絞痛đau nhói
- 絞盤tời kéo
- 絞索thòng lọng để treo cổ tội phạm
- 絞縊bị treo cổ
- 絞肉thịt xay
- 絞車tời
- 裸絞
- 心絞痛đau thắt ngực
- 絞刑架giá treo cổ