- 1.treo cổ (tức là hành quyết bằng cách treo)
- 2.bóp cổ

例句Câu ví dụ
- 1
他因謀殺罪被絞死。
tā yīn móushāzuì bèi jiǎosǐ。
Anh ấy bị treo cổ vì tội giết người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.