學華語Kaori Dict

絞死

giản thể: 绞死

jiǎo

ㄐㄧㄠˇ ㄙˇ

GIẢO TỬ

  1. 1.treo cổ (tức là hành quyết bằng cách treo)
  2. 2.bóp cổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因謀殺罪被絞死。

    tā yīn móushāzuì bèi jiǎosǐ。

    Anh ấy bị treo cổ vì tội giết người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絞死 nghĩa là gì? · Kaori Dict