- 1.trao đổi
- 2.hoán đổi
- 3.chuyển đổi (viễn thông)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.giao hoán (toán học)
- 5.phép giao hoán

例句Câu ví dụ
- 1
我們交換了名片。
wǒ men jiāo huàn le míng piàn
Chúng tôi đã trao đổi danh thiếp
- 2
我想用漢語交換另一種語言.
wǒ xiǎng yòng Hànyǔ jiāohuàn lìngyī zhǒng yǔyán .
Tôi muốn dùng tiếng Trung đổi lấy một ngôn ngữ khác.
- 3
雙方在會談中友好地交換了看法。
shuāngfāng zài huìtán zhōng yǒuhǎo de jiāohuàn le kànfǎ。
Cả hai bên đã trao đổi ý kiến thân thiện trong cuộc họp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.