- 1.gia cầm
- 2.gà
- 3.LT:隻|只[zhi1]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng) gái mại dâm
Cách đọc khác:jī — 鷄 — dạng khác của 雞|鸡[ji1]

例句Câu ví dụ
- 1
雞生了一個蛋。
jī shēng le yī ge dàn
Con gà đã đẻ một quả trứng
- 2
她買了一只雞。
tā mǎi le yī zhǐ jī。
Cô ấy mua một con gà
- 3
我讓你買魚,不是雞!
wǒ ràng nǐ mǎi yú, bùshì jī!
Tôi bảo anh mua cá, không phải gà!