
例句Câu ví dụ
- 1
他極愛運動。
tā jí ài yùn dòng
Anh ấy rất yêu thích thể thao
- 2
這種做法極不公平。
zhèzhǒng zuòfǎ jí bùgōng píng。
Cách làm này cực kỳ bất công.
- 3
他喜怒無常,極難相處。
tā xǐnùwúcháng, jí nán xiāngchǔ。
Anh ấy dễ cáu gắt, cực kỳ khó gần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!