例句Câu ví dụ
- 1
不學小事,鑄成大錯。
bù xué xiǎoshì, zhùchéngdàcuò。
Không học những việc nhỏ, sẽ gây ra sai lầm lớn
- 2
不要讓自己因為一些小事就方寸大亂了。
bùyào ràng zìjǐ yīnwèi yīxiē xiǎoshì jiù fāngcùndàluàn le。
Đừng để mình bị xao động vì những chuyện nhỏ nhặt.
- 3
他們總是為了小事吵架。
tāmen zǒngshì wèile xiǎoshì chǎojià。
Họ luôn tranh cãi vì những chuyện nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
