學華語Kaori Dict

小事

xiǎoshì

ㄒㄧㄠˇ ㄕˋ

TIỂU SỰ

  1. 1.chuyện vặt
  2. 2.vấn đề tầm thường
  3. 3.LT:點|点[dian3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不學小事,鑄成大錯。

    bù xué xiǎoshì, zhùchéngdàcuò。

    Không học những việc nhỏ, sẽ gây ra sai lầm lớn

  • 2

    不要讓自己因為一些小事就方寸大亂了。

    bùyào ràng zìjǐ yīnwèi yīxiē xiǎoshì jiù fāngcùndàluàn le。

    Đừng để mình bị xao động vì những chuyện nhỏ nhặt.

  • 3

    他們總是為了小事吵架。

    tāmen zǒngshì wèile xiǎoshì chǎojià。

    Họ luôn tranh cãi vì những chuyện nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小事 nghĩa là gì? · Kaori Dict