通史
tōngshǐ
[ㄊㄨㄥ ㄕˇ]
THÔNG SỬ
- 1.lịch sử tường thuật
- 2.lịch sử toàn diện
- 3.một lịch sử bao quát thời kỳ dài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.