學華語Kaori Dict

同一

tóng

ㄊㄨㄥˊ ㄧ

ĐỒNG NHẤT

HSK 6Adj
  1. 1.giống hệt; như nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們上同一所學校。

    wǒmen shàng tóngyī suǒ xuéxiào。

    Chúng tôi học cùng một trường học

  • 2

    他們倆在同一個年齡。

    tāmen liǎ zài tóngyī gě niánlíng。

    Hai người ấy cùng tuổi nhau

  • 3

    你們倆在同一所學校?

    nǐmen liǎ zài tóngyī suǒ xuéxiào?

    Cả hai các anh đều học ở cùng một trường?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同一 nghĩa là gì? · Kaori Dict