例句Câu ví dụ
- 1
我們上同一所學校。
wǒmen shàng tóngyī suǒ xuéxiào。
Chúng tôi học cùng một trường học
- 2
他們倆在同一個年齡。
tāmen liǎ zài tóngyī gě niánlíng。
Hai người ấy cùng tuổi nhau
- 3
你們倆在同一所學校?
nǐmen liǎ zài tóngyī suǒ xuéxiào?
Cả hai các anh đều học ở cùng một trường?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
