學華語Kaori Dict

願意

giản thể: 愿意

yuàn

ㄩㄢˋ ㄧˋ

NGUYỆN Ý

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.muốn
  2. 2.nguyện
  3. 3.sẵn sàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự nguyện (làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    少數人不願意去。

    shǎo shù rén bù yuàn yì qù

    Một số người không muốn đi

  • 2

    雖然很難,但是我願意試試。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Dù khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn thử

  • 3

    你願意來嗎?

    nǐ yuànyì lái ma?

    Bạn có muốn đến không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愿意 nghĩa là gì? · Kaori Dict