學華語Kaori Dict

砍伐

kǎn

ㄎㄢˇ ㄈㄚˊ

KHẢM PHẠT

TOCFL 7
  1. 1.đốn hạ
  2. 2.chặt cây

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在後院砍伐了一棵樹。

    Tāngmǔ zàihòu yuàn kǎnfá le yī kē shù。

    Tom đã chặt một cây trong sân nhà

  • 2

    棕櫚油制造是導致印度尼西亞森林砍伐的主要原因。

    zōnglǘyóu zhìzào shì dǎozhì Yìndùníxīyà sēnlín kǎnfá de zhǔyào yuányīn。

    Sản xuất dầu dừa là nguyên nhân chính gây ra việc phá rừng ở Indonesia.

  • 3

    在加拿大有很多區域砍伐樹木是非法的。

    zài Jiānádà yǒu hěn duō qūyù kǎnfá shùmù shìfēi fǎ de。

    Trong Canada có nhiều khu vực chặt cây là bất hợp pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砍伐 nghĩa là gì? · Kaori Dict