步伐
bùfá
[ㄅㄨˋ ㄈㄚˊ]
BỘ PHẠT
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.nhịp độ
- 2.bước (đo lường)
- 3.diễu hành

例句Câu ví dụ
- 1
我們真的得加緊步伐了。
wǒmen zhēnde de jiājǐn bùfá le。
Chúng ta thực sự phải nhanh lên
- 2
我們應該走出什麼樣的步伐。
wǒmen yīnggāi zǒuchū shénmeyàng de bùfá。
Chúng ta nên đi những bước nào
- 3
他邁著穩健的步伐登上了山丘。
tā mài zhe wěnjiàn de bùfá dēngshàng le shānqiū。
Anh ấy bước đi vững vàng lên đồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.