學華語Kaori Dict

步伐

ㄅㄨˋ ㄈㄚˊ

BỘ PHẠT

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nhịp độ
  2. 2.bước (đo lường)
  3. 3.diễu hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們真的得加緊步伐了。

    wǒmen zhēnde de jiājǐn bùfá le。

    Chúng ta thực sự phải nhanh lên

  • 2

    我們應該走出什麼樣的步伐。

    wǒmen yīnggāi zǒuchū shénmeyàng de bùfá。

    Chúng ta nên đi những bước nào

  • 3

    他邁著穩健的步伐登上了山丘。

    tā mài zhe wěnjiàn de bùfá dēngshàng le shānqiū。

    Anh ấy bước đi vững vàng lên đồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

步伐 nghĩa là gì? · Kaori Dict