- 1.phương pháp điều trị dùng bổ dưỡng để phục hồi sức khỏe bệnh nhân
- 2.phương pháp bổ sung (trong châm cứu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.