例句Câu ví dụ
- 1
他縱容手下橫行不法,如今公司傾覆、自身鋃鐺入獄,惡有惡報。
tā zòngróng shǒuxià héngxíng bùfǎ, rújīn gōngsī qīngfù、 zìshēn lángdāngrùyù, èyǒuèbào。
Anh ta dung túng cho cấp dưới làm điều sai trái, nay công ty sụp đổ, bản thân bị bắt giam, ác báo ác thù.
- 2
圖謀不法。
túmóu bùfǎ。
Đồ mưu bất pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
