學華語Kaori Dict

不法

ㄅㄨˋ ㄈㄚˇ

BẤT PHÁP

TOCFL 6
  1. 1.vô pháp
  2. 2.phạm pháp
  3. 3.phi pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他縱容手下橫行不法,如今公司傾覆、自身鋃鐺入獄,惡有惡報。

    tā zòngróng shǒuxià héngxíng bùfǎ, rújīn gōngsī qīngfù、 zìshēn lángdāngrùyù, èyǒuèbào。

    Anh ta dung túng cho cấp dưới làm điều sai trái, nay công ty sụp đổ, bản thân bị bắt giam, ác báo ác thù.

  • 2

    圖謀不法。

    túmóu bùfǎ。

    Đồ mưu bất pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不法 nghĩa là gì? · Kaori Dict