例句Câu ví dụ
- 1
什麼都逃不過我的法眼。
shénme dōu táo bùguò wǒ de fǎyǎn。
Không gì có thể trốn khỏi con mắt tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
