學華語Kaori Dict

發言

giản thể: 发言

yán

ㄈㄚ ㄧㄢˊ

PHÁT NGÔN

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.phát biểu
  2. 2.tuyên bố
  3. 3.lời phát biểu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家爭著發言。

    dà jiā zhēng zhe fā yán

    Mọi người đều tranh nhau phát biểu

  • 2

    會上他第一個發言。

    huì shàng tā dì yī ge fā yán

    Trong cuộc họp, anh ấy nói trước tiên

  • 3

    主席在會上發言。

    zhǔ xí zài huì shàng fā yán

    Chủ tịch đã phát biểu tại hội nghị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发言 nghĩa là gì? · Kaori Dict