- 1.(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở; tại; trên
- 2.(chỉ mối quan hệ gián tiếp) đến; hướng tới; đối với; về; cho
- 3.(chỉ nguồn gốc) từ; tới từ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(dùng trong so sánh) hơn
- 5.(dùng trong câu bị động) bởi
Cách đọc khác:Yū — họ [Yu1]wū — A!

Cách đọc khác:Yū — họ [Yu1]wū — A!
