學華語Kaori Dict

giản thể:

xià

ㄒㄧㄚˋ

HÁCH

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.làm hoảng sợ
  2. 2.dọa

Cách đọc khác:dọa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被嚇了一跳。

    tā bèi xià le yī tiào

    Anh ấy bị giật mình

  • 2

    別這樣嚇我吧!

    bié zhèyàng xià wǒ ba!

    Đừng làm tôi sợ như vậy

  • 3

    人能被嚇死嗎?

    rén néng bèi xià sǐ ma?

    Con người có thể bị sợ chết không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吓 nghĩa là gì? · Kaori Dict