學華語Kaori Dict

一下

xià

ㄧ ㄒㄧㄚˋ

NHẤT HẠ

  1. 1.(dùng sau động từ) thử xem
  2. 2.làm (gì đó một chút để thử)
  3. 3.một lần
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.một lúc
  2. 5.thỉnh thoảng
  3. 6.đột nhiên
  4. 7.tất cả cùng lúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    幫我一下。

    bāng wǒ yīxià。

    Giúp tôi một chút.

  • 2

    現在休息一下。

    xiànzài xiūxi yīxià。

    Hãy nghỉ ngơi một chút bây giờ

  • 3

    你最好去一下醫務室。

    nǐ zuìhǎo qù yīxià yīwùshì。

    Anh nên đến phòng y tế một lần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一下 nghĩa là gì? · Kaori Dict