學華語Kaori Dict

後果

giản thể: 后果

hòuguǒ

ㄏㄡˋ ㄍㄨㄛˇ

HẬU QUẢ

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    不注意安全,後果很重大。

    bù zhù yì ān quán hòu guǒ hěn zhòng dà

    Không chú ý đến an toàn, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng

  • 2

    湯姆準備承擔後果。

    Tāngmǔ zhǔnbèi chéngdān hòuguǒ。

    Tom sẵn sàng chịu hậu quả

  • 3

    我準備好了承擔後果。

    wǒ zhǔnbèihǎole chéngdān hòuguǒ。

    Tôi sẵn sàng chịu hậu quả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后果 nghĩa là gì? · Kaori Dict