孜然
zīrán
[ㄗ ㄖㄢˊ]
TƯ NHIÊN
- 1.(từ mượn tiếng Uyghur) cây thì là Ai Cập (Cuminum cyminum)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.