- 1.đến từ (một nơi)
- 2.Từ: (trong tiêu đề email)

例句Câu ví dụ
- 1
我來自中國東北。
wǒ lái zì zhōng guó dōng běi
Tôi đến từ phía Đông Bắc Trung Quốc
- 2
客人們來自各地。
kè rén men lái zì gè dì
Khách đến từ khắp nơi
- 3
我來自東京。
wǒ láizì Dōngjīng。
Tôi đến từ Tokyo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.