
例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗已經覺察到奧利維亞有一個秘密的女朋友。
Mǎlì yǐjīng juéchá dào Àolìwéiyà yǒu yīge mìmì de nǚpéngyou。
Mary đã nhận ra Olivia có một người bạn gái bí mật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.