學華語Kaori Dict

覺察

giản thể: 觉察

juéchá

ㄐㄩㄝˊ ㄔㄚˊ

GIÁC SÁT

TOCFL 6
  1. 1.cảm nhận
  2. 2.nhận ra
  3. 3.nhận thức được
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗已經覺察到奧利維亞有一個秘密的女朋友。

    Mǎlì yǐjīng juéchá dào Àolìwéiyà yǒu yīge mìmì de nǚpéngyou。

    Mary đã nhận ra Olivia có một người bạn gái bí mật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觉察 nghĩa là gì? · Kaori Dict