學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỉnh dậymáy dịch

jiàoGIÁO

  1. 1.một giấc ngủ ngắn
  2. 2.một giấc ngủ
  3. 3.LT:場|场[chang2]

juéGIÁC

  1. 1.cảm thấy
  2. 2.tìm thấy
  3. 3.nghĩ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

觉〈动〉 jiao 睡醒 觉,悟也。从见,寃省声。--《说文》 上欲起贤,未觉。--《汉书·董卓传》 觉而之渐台。--《汉书·邓通传》 又如觉卧(觉醒时和寝卧时);觉寤(睡醒);觉寝(自睡中觉醒) 通挍”、校”。比较,较量 如此贤不肖相觉。--《孟子·离娄下》注 我才不及卿,乃觉三十里。--《世说新语》 觉 〈名〉 俗称睡眠为睡觉 且有大觉而后知此其大梦也。--《庄子·齐物论》 觉见卧闻。--汉·王充《论衡·订鬼篇》 惟觉时之枕席。--唐·李白《梦游天姥吟留别》诗 又如睡了一大觉 觉(觴)jiào ⒈睡眠午~。睡~。 ⒉见jué㈠。 觉(觴)jué ⒈感到,感受,辨别感~。视~。嗅~。不~日西斜。 ⒉发现发~。察~。 ⒊醒悟~醒。~悟。 ⒋见jiào。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kiến) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nhìn thấy

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 觉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict