學華語Kaori Dict

視覺

giản thể: 视觉

shìjué

ㄕˋ ㄐㄩㄝˊ

THỊ GIÁC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.thị giác
  2. 2.tầm nhìn
  3. 3.thị lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    魅力衝擊視覺,美德徵服心靈。

    mèilì chōngjī shìjué, měidé zhēngfú xīnlíng。

    Sức quyến rũ tác động đến thị giác, đức hạnh chinh phục tâm hồn

  • 2

    視覺本身具有選擇性,既有看不到實際存在一些東西的情況,也有大腦判斷看到了實際完全不存在東西這樣的情況。

    shìjué běnshēn jùyǒu xuǎnzéxìng, jìyǒu kàn bùdào shíjì cúnzài yīxiē dōngxi de qíngkuàng, yě yǒu dànǎo pànduàn kàndào le shíjì wánquán bù cúnzài dōngxi zhèyàng de qíngkuàng。

    Thị giác bản thân có tính chọn lọc, vừa có trường hợp không nhìn thấy những thứ thực sự tồn tại, vừa có trường hợp não bộ phán đoán đã nhìn thấy những thứ hoàn toàn không tồn tại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

视觉 nghĩa là gì? · Kaori Dict