學華語Kaori Dict

覺得

giản thể: 觉得

juéde

ㄐㄩㄝˊ ㄉㄜ˙

GIÁC ĐẮC

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
  2. 2.cảm thấy (không thoải mái, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得這本書很好。

    wǒ jué de zhè běn shū hěn hǎo

    Tôi cảm thấy cuốn sách này rất hay

  • 2

    你覺得這個電影怎樣?

    nǐ jué de zhè ge diàn yǐng zěn yàng

    Anh thấy bộ phim này thế nào

  • 3

    他嘗了一口,覺得味道不錯。

    tā cháng le yī kǒu jué de wèi dao bù cuò

    Anh ấy nhai một miếng, cảm thấy hương vị khá tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觉得 nghĩa là gì? · Kaori Dict