- 1.nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
- 2.cảm thấy (không thoải mái, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得這本書很好。
wǒ jué de zhè běn shū hěn hǎo
Tôi cảm thấy cuốn sách này rất hay
- 2
你覺得這個電影怎樣?
nǐ jué de zhè ge diàn yǐng zěn yàng
Anh thấy bộ phim này thế nào
- 3
他嘗了一口,覺得味道不錯。
tā cháng le yī kǒu jué de wèi dao bù cuò
Anh ấy nhai một miếng, cảm thấy hương vị khá tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.