學華語Kaori Dict

發覺

giản thể: 发觉

jué

ㄈㄚ ㄐㄩㄝˊ

PHÁT GIÁC

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.nhận ra
  2. 2.phát hiện
  3. 3.hiểu ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我發覺他變了。

    wǒ fā jué tā biàn le

    Tôi nhận ra anh ấy đã thay đổi

  • 2

    我發覺男孩兒酣然入睡了。

    wǒ fājué nánháir hān rán rùshuì le。

    Tôi phát hiện ra cậu bé đã ngủ say

  • 3

    我沒有發覺到湯姆是瑪麗的女朋友。

    wǒ méiyǒu fājué dào Tāngmǔ shì Mǎlì de nǚpéngyou。

    Tôi không nhận ra Tom là bạn gái của Mary.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发觉 nghĩa là gì? · Kaori Dict