
例句Câu ví dụ
- 1
我發覺他變了。
wǒ fā jué tā biàn le
Tôi nhận ra anh ấy đã thay đổi
- 2
我發覺男孩兒酣然入睡了。
wǒ fājué nánháir hān rán rùshuì le。
Tôi phát hiện ra cậu bé đã ngủ say
- 3
我沒有發覺到湯姆是瑪麗的女朋友。
wǒ méiyǒu fājué dào Tāngmǔ shì Mǎlì de nǚpéngyou。
Tôi không nhận ra Tom là bạn gái của Mary.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.