- 1.nhanh nhẹ
- 2.nhanh nhẹn
- 3.hoạt bát
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.dẻo dai
- 5.thoải mái
- 6.thư thái
- 7.linh hoạt
- 8.vui tươi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.