學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhẹmáy dịch

qīngKHINH

  1. 1.nhẹ
  2. 2.dễ
  3. 3.dịu dàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轻 (形声。本义车名) 轻车 轻,轻车也。--《说文》。段玉裁注轻本车名,故字从车。引申为凡轻重之轻。” 轻车之萃。谓驰敌致师之车也。--《周礼·车仆》 使轻车锐骑冲雍门。--《战国策·齐策》 轻工业的简称 化学元素氢的旧译 轻 ? 分量不大。与重”相对 轻重同。--《孟子》。注谓斤两。” 权然后知轻重,度然后知长短。--《孟子》 渭城朝雨浥轻尘。--唐·王维《送元二使安西》 又如轻单( 轻(輕)qīng ⒈份量小,跟"重"相对这张桌子较~。~于鸿毛。 ⒉数量少,程度浅工作~。~伤。 ⒊用力小~放。~声。 ⒋认为无所谓,不重要~敌。~视。 ⒌随便,不庄重~易。~率。~佻。 ⒍浅薄,便当~微。~便。~舟已过万重山。 ⒎

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict