學華語Kaori Dict

輕視

giản thể: 轻视

qīngshì

ㄑㄧㄥ ㄕˋ

KHINH THỊ

TOCFL 6
  1. 1.khinh thường
  2. 2.khinh miệt
  3. 3.coi thường
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khinh bỉ
  2. 5.đầy khinh miệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要輕視了對手。

    bùyào qīngshì le duìshǒu。

    Đừng coi thường đối thủ

  • 2

    另外一隊輕視了我們。

    lìngwài yī duì qīngshì le wǒmen。

    Đội kia coi thường chúng tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轻视 nghĩa là gì? · Kaori Dict