- 1.khinh thường
- 2.khinh miệt
- 3.coi thường
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khinh bỉ
- 5.đầy khinh miệt

例句Câu ví dụ
- 1
不要輕視了對手。
bùyào qīngshì le duìshǒu。
Đừng coi thường đối thủ
- 2
另外一隊輕視了我們。
lìngwài yī duì qīngshì le wǒmen。
Đội kia coi thường chúng tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.