青史
qīngshǐ
[ㄑㄧㄥ ㄕˇ]
THANH SỬ
TOCFL 7
- 1.biên niên sử
- 2.hồ sơ lịch sử
- 3.Lượng từ: 筆|笔[bi3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.