情事
qíngshì
[ㄑㄧㄥˊ ㄕˋ]
TÌNH SỰ
TOCFL 7
- 1.tình huống
- 2.sự việc (của một vụ án)
- 3.vụ việc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tình cảm
- 5.mối tình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.