學華語Kaori Dict

年輕

giản thể: 年轻

niánqīng

ㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄥ

NIÊN KHINH

HSK 2TOCFL 2Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一位年輕的教師。

    tā shì yī wèi nián qīng de jiào shī

    Cô ấy là một giáo viên trẻ

  • 2

    媽媽年輕的時候很漂亮。

    mā ma nián qīng de shí hou hěn piào liang

    Mẹ rất xinh đẹp khi còn trẻ

  • 3

    他顯得很年輕。

    tā xiǎn de hěn nián qīng

    Anh ấy trông rất trẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年轻 nghĩa là gì? · Kaori Dict